Hóa chất thí nghiệm là gì? Tính chất, ứng dụng và một số loại phổ biến
Hóa chất thí nghiệm không chỉ được sử dụng tại các phòng thí nghiệm ở các trường học, viện nghiên cứu hay trung tâm kiểm nghiệm mà còn được dùng rộng rãi trong các phòng nghiên cứu sản phẩm mới của các nhà máy sản xuất. Cùng tìm hiểu chi tiết về chúng bên dưới này nhé.
Hóa chất thí nghiệm được biết đến là những loại hóa chất đạt độ tinh khiết vừa đủ để đáp ứng các thí nghiệm cơ bản trong quy mô phòng thí nghiệm. Hay có thể hiểu đơn giản, nó là hóa chất được sử dụng trong phòng thí nghiệm nhằm mục đích nghiên cứu và học tập.
Dựa theo công dụng cùng tính chất có thể chia loại hóa chất này thành 2 nhóm chính:
✅ Loại thông dụng: là nhóm nhỏ gồm các chất hóa học điển hình như axit (nitric, sulfuric, clohydric), kiềm (dung dịch amoniac, kiềm kali, kiềm natri), muối vô cơ,…
✅ Loại đặc dụng: là hóa chất được sử dụng chuyên biệt với những công việc nhất định. Đây là loại chất hóa học xuất hiện tại các phòng thí nghiệm nâng cao, chuyên biệt và đòi hỏi yêu cầu khắt khe về tính chính xác cũng như độ an toàn khi thực hiện.
Hóa chất thí nghiệm rất đa dạng và được ứng dụng nhiều trong các ngành công nghệ như thực phẩm, sinh học, chế biến, kỹ thuật môi trường,… lượng hóa chất này được dùng chủ yếu tập trung tại các phòng thí nghiệm hóa học, công nghệ sinh học, hóa – vi sinh, bệnh học...
Thành phần và tỷ lệ tạp chất của chúng phải được đảm bảo theo các quy chuẩn chính thức để hạn chế tối đa sai số do hóa chất và nâng cao độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.
Hóa chất tinh khiết được sử dụng vào quá trình thí nghiệm sẽ cho ra kết quả chính xác nhất do chúng không có lẫn các tạp chất như những loại hóa chất thông thường khác.
Trong nghiên cứu, người ta thường tập trung vào việc hạn chế những sai số trong các thí nghiệm bằng cách tối ưu hóa phương pháp nghiên cứu, thao tác thực hiện, vật liệu mẫu nhưng ít ai quan tâm tới chất lượng của hóa chất tham gia nghiên cứu nhất là độ tinh khiết của chúng. Độ tinh khiết ảnh hưởng rất lớn đến kết quả thu được.
Các tạp chất không xác định trong hóa chất sẽ gây hao hụt một lượng nhỏ chất phản ứng, từ đó làm ảnh hưởng đến phản ứng trong thí nghiệm đồng thời cũng có thể ức chế hay tác động đến sản phẩm theo một cách thức nào đó. Chính điều này sẽ khiến độ tin cậy của kết quả thí nghiệm bị giảm sút.
Khi sử dụng hóa chất với độ tinh khiết cao, sẽ giúp hạn chế đến mức thấp nhất sai số gây ra bởi chúng và nâng cao độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Bên cạnh đó, còn rút ngắn được thời gian nghiên cứu do không cần phải thực hiện nhiều lần thí nghiệm để kiểm tra mức độ tin cậy của kết quả, điều đó cũng giúp giảm đi lượng hóa chất sử dụng khi lặp lại thí nghiệm.
1.1. Phenolphtalein là gì?
Đây là một hợp chất hóa học có công thức C20H14O4 và được viết tắt là Hln hoặc phph. Nó thường tồn tại ở dạng chất lỏng nhưng đậm đặc hơn nước, không mùi, trong suốt và cũng có thể dưới dạng chất bột màu trắng.
1.2. Tính chất cơ bản
|
Khối lượng riêng |
1.277 g cm-3 ở 32 oC |
|
Áp suất hơi ước tính |
6,7 x 10-13 mmHg |
|
Khối lượng mol |
318,328 g.mol-1 |
|
Độ hòa tan |
Tan kém trong nước (400 mg/l) nhưng tan tốt trong rượu và ether |
|
Nhiệt độ nóng chảy |
262,5 oC |
|
Nhiệt độ sôi |
557,8 ± 50,0 oC tại áp suất khí quyển |
|
PKa |
9,7 ở 25 oC |
|
Khác |
Bị phân hủy khi đun nóng và tỏa ra khói cay nồng, khó chịu |
Được sử dụng trong phân tích hóa học như một loại thuốc thử để xác định điểm tương đương trong các phản ứng trung hòa hay chuẩn độ axit – bazơ. Nó sẽ chuyển sang không màu nếu dung dịch có tính axit và màu đỏ trong dung dịch bazơ. Có thể xuất hiện màu tím khi nồng độ chất chỉ thị là đặc. Ở trong dung dịch kiềm cực mạnh (độ pH > 12) phenolphtalein trở về trạng thái không màu.
2.1. Định nghĩa
Sucrose hay saccharose có công thức hóa học C12H22O11, là một disaccarit (gồm một glucose và fructose liên kết với nhau)
2.2. Tính chất của Sucrose
- Sucrose tinh khiết thường được sản xuất dưới dạng bột kết tinh mịn, có màu trắng, không mùi với vị ngọt dễ chịu
- Khối lượng mol: 342.3 g/mol
- Nhiệt độ nóng chảy: 698 oC
- Tỷ trọng: 1,587 g/cm3
- Độ tan trong nước: 211,5g/ 100ml
- Sucrose không có tính khử mà chỉ có tính chất của một ancol đa chức cùng phản ứng thủy phân của disaccarit
2C12H22O11 + Cu(OH)2 → (C12H21O11)2Cu + 2H2O
C12H22O11 + H2O → C6H12O + C6H12O6
2.3. Ứng dụng
3.1. Định nghĩa Ethylene glycol là gì?
Ethylene glycol là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học là (CH2OH)2 hay C2H6O2. Nó thường ở dạng không màu, không mùi, chất lỏng dạng sirô và có hương vị ngọt ngào. C2H6O2 có thể tồn tại dưới dạng hơi trong không khí.
3.2. Tính chất cơ bản của Ethylene glycol
|
Khối lượng riêng |
1,1132 g/cm3 |
|
Điểm nóng chảy |
-12,9 oC (260,1 K; 8,8 oF) |
|
Điểm sôi |
197,3 oC (470,4 K; 387,1 oF) |
|
Áp suất hơi |
0,06 mmHg (ở 20 oC) |
|
Độ nhớt |
1,61 x 10-2 N*s/ m2 |
|
Độ tan |
Tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ |
|
Trạng thái |
Lỏng |
|
Mùi |
Không mùi |
|
Màu |
Chất lỏng không màu |
|
Khả năng bốc hơi |
Dễ bay hơi |
3.3. Ứng dụng của Ethylene glycol
- Sử dụng để làm dung môi
- Làm phương tiện để truyền nhiệt như làm chất làm lạnh và chất chuyển nhiệt
- Làm chất chống đông
- Sử dụng như một hợp chất tiền chất cho polymer
4.1. Phenoxyethanol là gì?
Đây là một loại hóa chất bảo quản dạng lỏng, không màu và có mùi dễ chịu, tồn tại dưới dạng dầu. Nó được xem là sản phẩm được tạo ra từ phản ứng giữa phenol và ethylene oxide ở nhiệt độ cao.
4.2. Tính chất của Phenoxyethanol
4.3. Ứng dụng
5.1. Photpho là gì?
Photpho là một trong những nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn với ký hiệu P và số nguyên tử là 15. Đây là một phi kim đa hóa trị nằm trong nhóm ni tơ, có thể tìm thấy trong những loại đá phốt phát vô cơ và trong các cơ thể sống.
Phốtpho thường tồn tại dưới ba dạng thù hình cơ bản có màu: trắng, đỏ cùng đen. Trong đó photpho trắng và đen là phổ biến nhất.
5.2. Tính chất và ứng dụng
Photpho trắng
- Định nghĩa
- Tính chất vật lý
- Ứng dụng
Photpho trắng
- Định nghĩa
- Tính chất và ứng dụng
Tính chất vật lý
Ứng dụng
6.1. Bạc nitrat là gì?
Bạc nitrat là một hợp chất phổ biến của bạc và axit nitric với công thức hóa học AgNO3. Nó được biết đến là một tinh thể không màu và dễ hòa tan trong nước. Dung dịch này có chứa một lượng lớn các ion bạc, mang đến đặc tính oxy hóa mạnh cùng tính ăn mòn nhất định.
6.2. Tính chất của Bạc nitrat
- Tính chất vật lý
|
Ngoại quan |
Tinh thể trong suốt, không màu |
|
Khối lượng riêng |
5,35 g/cm3 |
|
Điểm nóng chảy |
212 oC (485 K, 414 oF) |
|
Điểm sôi |
444 oC (717K, 831 oF) |
|
Độ hòa tan trong nước |
1220 g/l ở 0 độ C 2160 g/l ở 20 độ C 4400 g/l ở 60 độ C 7330 g/l ở 100 độ C |
|
Độ hòa tan |
Tan trong nước và amoniac, tan ít trong ethanol khan và gần như không hòa tan trongcacs axit nitric đậm đặc |
- Tính chất hóa học
N2H4 + 4AgNO3 → 4Ag + N2 + 4HNO3
2AgNO3 + Cu → Cu(NO3)2 + 2Ag
AgNO3 → 2Ag + 2NO2 + O2
2AgNO3 + 2NH3 + H2O → Ag2O + 2NH4NO3
AgNO3 + HCl → AgCl + HNO3
2NaOH + 2AgNO3 → 2NaNO3 + Ag2O + H2O
6.3. Ứng dụng
7.1. Butyl acetate là gì?
Butyl acetate hay xăng thơm, dầu chuối, là một hợp chất hữu cơ với công thức hóa học C6H12O2, có mùi thơm đặc trưng như chuối chín.
7.2. Tính chất lý hóa của C6H12O2
|
Ngoại quan |
Chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi thơm như chuối chín |
|
Khối lượng riêng |
0,88 g/cm3, lỏng ở 15 độ C (59 độ F) |
|
Khối lượng mol |
116,16 g/mol |
|
Điểm nóng chảy |
-74 độ C (199K, -101 độ F) |
|
Nhiệt độ sôi |
126 độ C (339K, 256 độ F) |
|
Độ hòa tan trong nước |
0,7 g/100ml (ở 20 độ C) |
7.3. Ứng dụng
9.1. Amoni nitrat là gì?
Đây là một hợp chất muối trung hòa ở dạng tinh thể màu trắng với khả năng hút ẩm mạnh và có công thức hóa học NH4NO3.
9.2. Tính chất vật lý của NH4NO3
|
Ngoại quan |
Chất rắn, có màu trắng |
|
Khối lượng mol |
0,04336 g/mol |
|
Tỷ trọng |
1,73 g/cm3, rắn |
|
Điểm nóng chảy |
169 độ C |
|
Điểm sôi |
210 độ C |
|
Độ hòa tan trong nước |
119 g/100ml – 0 độ C 190 g/100ml – 20 độ C 286 g/100ml – 40 độ C 421 g/100ml – 60 độ C 630 g/100ml – 80 độ C 1024 g/100ml – 100 độ C |
9.3. Tính chất hóa học của NH4NO3
NH4NO3 → 2H2O + N2O
HCl + NH4NO3 → HNO3 + NH4Cl
NH4NO3 + KOH → H2O + KNO3 + NH3
NH4NO3 + Na3PO4 + Be(NO3)3 → 3NaNO3 + Be(NH4PO4)
10.1. Axit pecloric là gì?
Đây là một hợp chất vô cơ thường dưới dạng chất lỏng, không màu với công thức hóa học HClO4.
10.2. Tính chất vật lý của HClO4
|
Khối lượng mol |
100,46 g/mol |
|
Khối lượng riêng |
1,67 g/cm3 |
|
Ngoại quan |
Chất lỏng không màu |
|
Điểm nóng chảy |
-17 độ C (hỗn hợp đẳng phí), -112 độ C (dạng khan) |
|
Điểm sôi |
203 độ C (hỗn hợp đẳng phí) |
|
Độ hòa tan trong nước |
tan |
10.3. Tính chất hóa học của HClO4
2HClO4 → H2O +Cl2O7
HClO4 + HF→ H2O + ClO3F
KOH + HClO4 → H2O + KClO
NaOH + HClO4 → H2O + NaClO4
PH3 + HClO4 → PH4ClO4
10.4. Ứng dụng
- Người làm việc trong phòng thí nghiệm cần nắm bắt được những tính chất chính của các hóa chất mang đi sử dụng, nhất là mức độ độc hại và khả năng phản ứng của nó với các thuốc thử khác.
- Chỉ nên pha dung dịch với một lượng cần thiết cho thí nghiệm, giúp tiết kiệm hóa chất (đặc biệt là với những loại quý)
- Các thuốc thử thông dụng, thường được dùng với lượng nhiều nên đựng vào các lọ lớn. Đối với loại ít dung và hiếm nên đóng trong các lọ bé và bảo quản riêng.
- Các chất rắn khi để trong lọ có thể bị vón thành cục, rất khó lấy ra. Trước khi lấy ra, cần xem xét kỹ cổ lọ, để loại bỏ tất cả những gì ở đó có khả năng rơi vào làm bẩn hóa chất lấy ra. Nên sử dụng thìa sứ để lấy các chất ra.
- Không bỏ trở lại lọ những hóa chất đã bị rơi vãi
- Đặc biệt lưu ý đến việc giữ gìn độ tinh khiết cho hóa chất: